
Sadibou Sane (Sadibou Sané)
6Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Conference League | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.

| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
| Conference League | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.1 |
Tổng kết mùa giải theo thống kê cầu thủ chính thức của giải đấu.