Le Mans 1-1 Monaco
Tường thuật trận đấu
Le Mans hòa Monaco 1-1 · Hiệp 1 0-1
Bàn thắng: Mamadou Coulibaly 40', Erwan Colas 90'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0.5/10.910.97
+0/0.50.960.92
Kèo▲
Tài/Xỉu
30.960.90
2.50.990.88
Kèo▲
1X2
1 · X · 24.054.251.76
1 · X · 211.505.001.25
1▼
Trọng tài
Bastien Dechepy (France) · 3.7 thẻ vàng/trận
Diễn biến chính
Le MansMonacoErwan Colas1-1
90'
88'
Noa Boissevào thay Lucas Buades
85'
William Harhouzvào thay Louis Mafouta
74'
Antoine Rabillardvào thay Daouda Traore
74'
67'
Jordan Tezevào thay Mamadou Coulibaly
Erwan Colasvào thay Dame Gueye
66'
Adnane Kharroubivào thay Jean Vercruysse
66'
54'
Takumi Minaminovào thay Mathys Detourbet
54'
Paris Brunnervào thay Aleksandr Golovin
54'
Folarin Balogunvào thay Matthis Abline
40'
Tổng quan trận đấu
Le MansSức épMonaco
Tấn công
101100
Tấn công nguy hiểm
4937
Kiểm soát bóng
48%52%
Le Mans – Monaco: Kiểm soát bóng 48%–52%, Tấn công 101–100, Tấn công nguy hiểm 49–37, Sút trúng đích 5–3
Thống kê trận đấu
48%Kiểm soát bóng52%
19Số cú sút5
5Sút trúng đích3
101Tấn công100
49Tấn công nguy hiểm37
8Phạt góc7
16Phạm lỗi8
2Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 98Nicolas Kocik G
- 16Raul Torrente D
- 17Samuel Yohou (C) D
- 15Noa Boisse D
- 8Alexandre Lauray M
- 22Lucas Calodat M
- 10Jean Vercruysse M
- 29Lucas Bretelle M
- 18Lucas Buades M
- 25Dame Gueye F
- 14Louis Mafouta F
Dự bị
66' Adnane Kharroubi vào thay Jean Vercruysse
66' Erwan Colas vào thay Dame Gueye
74' Antoine Rabillard vào thay Daouda Traore
74' William Harhouz vào thay Louis Mafouta
85' Noa Boisse vào thay Lucas Buades
- 1Lukas Hradecky G
- 2Vanderson de Oliveira Campos D
- 72Sadibou Sane D
- 15Eric Dier D
- 20Flavio Nazinho D
- 8Lamine Camara M
- 6Denis Zakaria (C) M
- 10Aleksandr Golovin M
- 11Matthis Abline M
- 7Mathys Detourbet M
- 29Paris Brunner F
Dự bị
54' Folarin Balogun vào thay Matthis Abline
54' Paris Brunner vào thay Aleksandr Golovin
54' Takumi Minamino vào thay Mathys Detourbet
67' Jordan Teze vào thay Mamadou Coulibaly
88' Christian Mawissa Elebi vào thay Flavio Nazinho
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

