
Tanner Tessmann
6Trận
1Bàn thắng
1Kiến tạo
6.8Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |
| Europa League | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |

Tổng hợp từ 6/17 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.8 |
| Europa League | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6.8 |