Europa League
Surovcik) 35'
Adams 57', Christie) 81', Barbosa) 90'

Sparta Prague 1-3 Bournemouth

Tường thuật sau trậnHighlights Sparta Prague 1-3 Bournemouth | Europa League 2026-27: ngược dòngBị dẫn 0-1 sau hiệp một, Bournemouth ghi ba bàn trong hiệp hai để thắng ngược Sparta Prague 3-1 tại Europa League 2026-27.

Tường thuật trận đấu

Bournemouth thắng Sparta Prague 3-1 · Hiệp 1 1-0

Bàn thắng: Ebrima Singhateh(Assists:Jakub Surovcik) 35', Tyler Adams 57', Francisco Evanilson de Lima Barbosa(Assists:Ryan Christie) 81', Rayan Vitor(Assists:Francisco Evanilson de Lima Barbosa) 90'

Tóm tắt tỷ lệ kèo

Nhà cái A
Kèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+10.850.97
+10.960.92
Kèo=
Tài/Xỉu
30.950.85
2.51.040.82
Kèo▲
1X2
1 · X · 24.754.301.57
1 · X · 22.752.902.69
1▲

Tổng quan trận đấu

Sparta PragueSức épBournemouth
0'45'90'
Tấn công
85118
Tấn công nguy hiểm
4471
Kiểm soát bóng
41%59%
3411020
3Sút trúng đích9
9Sút trượt / bị chặn11

Sparta Prague – Bournemouth: Kiểm soát bóng 41%–59%, Tấn công 85–118, Tấn công nguy hiểm 44–71, Sút trúng đích 3–9

Thống kê trận đấu

41%Kiểm soát bóng59%
12Số cú sút20
3Sút trúng đích9
85Tấn công118
44Tấn công nguy hiểm71
3Phạt góc10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
10Phạm lỗi11
1Việt vị1

Đội hình dự kiến

Bảng xếp hạng Europa League

BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra
#ĐộiTrTHB+/-HSĐ
1SL Benfica440013:3+1012
2Bournemouth440011:2+912
3Ferencváros440011:3+812
4Union Saint-Gilloise431010:2+810
5Juventus431011:4+710
6Olympiacos43104:1+310
7Bayer Leverkusen43018:1+79
8Beşiktaş421111:8+37
9Dinamo Zagreb42115:4+17
10Levski Sofia42114:3+17
11Sunderland42114:407
12N.E.C. Nijmegen42118:9-17
13Lyon42116:7-17
14AZ Alkmaar42027:4+36
15Anderlecht42026:3+36
16OFI Crete42025:4+16
17Rennes41304:3+16
18Omonia Nicosia42026:7-16
19SC Uniao Torreense42027:9-26
20Real Sociedad41219:4+55
21Crystal Palace41219:6+35
22Sparta Prague41126:604
23Hoffenheim41126:604
24Sturm Graz41123:6-34
25Celje41125:9-44
26Red Bull Salzburg41123:8-54
27Celta Vigo41034:6-23
28AC Milan41034:7-33
29Jagiellonia Białystok41034:7-33
30Viktoria Plzeň41033:7-43
31Marseille41032:6-43
32Celtic41036:11-53
33Hapoel Beer Sheva40131:8-71
34Lillestrøm40132:10-81
35Lech Poznań40132:12-101
36Ararat-Armenia40044:14-100