
Bafode Diakite (Bafodé Diakité)
7Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
7.1Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 7/15 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.6 |
| Ngoại hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7.1 |