La Liga · Vòng 10
Remiro 17', Remiro) 35', Remiro) 70', Remiro) 88'
Athletic Bilbao 4-0 Getafe
Tường thuật trận đấu
Athletic Bilbao thắng Getafe 4-0 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Alejandro Berenguer Remiro 17', Inaki Williams Dannis(Assists:Alejandro Berenguer Remiro) 35', Aitor Paredes(Assists:Alejandro Berenguer Remiro) 70', Yuri Berchiche(Assists:Alejandro Berenguer Remiro) 88'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-11.070.81
-0.51.000.89
Kèo▼
Tài/Xỉu
2/2.50.950.91
3/3.50.801.08
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.614.005.90
1 · X · 21.0221.0041.00
1▲
Diễn biến chính
Athletic BilbaoGetafe86'
Mario MartinThẻ đỏ
Txus Vizcayvào thay Inaki Williams Dannis
85'
Benat Prados Diazvào thay Peio Canales
85'
Benat GerenabarrenaThẻ vàng
72'
71'
Davinchivào thay Johan Andres Mojica Palacio
71'
Enes Unalvào thay Ivan Azon Monzon
71'
Christian Mitogovào thay Nico Williams
68'
68'
63'
Johan Andres Mojica PalacioThẻ vàng
46'
46'
Saba Sazonovvào thay Francho Serrano
43'
Daniel Carvajal RamosThẻ vàng
39'
Ramon Terrats EspacioThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
Athletic BilbaoSức épGetafe
Tấn công
12482
Tấn công nguy hiểm
4936
Kiểm soát bóng
62%38%
Athletic Bilbao – Getafe: Kiểm soát bóng 62%–38%, Tấn công 124–82, Tấn công nguy hiểm 49–36, Sút trúng đích 4–1
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
11Số cú sút7
4Sút trúng đích1
124Tấn công82
49Tấn công nguy hiểm36
2Phạt góc4
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
11Phạm lỗi15
0Việt vị2
Đội hình dự kiến
- 1Unai Simon G
- 17Yuri Berchiche D
- 5Yeray Alvarez Lopez D
- 4Aitor Paredes D
- 12Jesus Areso D
- 24Benat Gerenabarrena M
- 16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria M
- 23Robert Navarro M
- 28Peio Canales M
- 7Alejandro Berenguer Remiro M
- 9Inaki Williams Dannis (C) F
Dự bị
18' Benat Gerenabarrena vào thay Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
68' Alejandro Rego vào thay Maroan Harrouch Sannadi
68' Christian Mitogo vào thay Nico Williams
85' Benat Prados Diaz vào thay Peio Canales
85' Txus Vizcay vào thay Inaki Williams Dannis
- 13David Soria (C) G
- 14Daniel Carvajal Ramos D
- 8Nemanja Gudelj D
- 26Jean Valou D
- 22Johan Andres Mojica Palacio D
- 21Andrés García Robledo M
- 6Mario Martin M
- 16Francho Serrano M
- 10Martin Satriano M
- 11Ramon Terrats Espacio F
- 19Enes Unal F
Dự bị
46' Saba Sazonov vào thay Francho Serrano
46' Andrés García Robledo vào thay Francisco Femenia Far, Kiko
71' Borja Mayoral Moya vào thay Ramon Terrats Espacio
71' Enes Unal vào thay Ivan Azon Monzon
71' Davinchi vào thay Johan Andres Mojica Palacio
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng La Liga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | +34 | 30 | |
| 2 | 12 | 10 | 0 | 2 | +21 | 30 | |
| 3 | 11 | 9 | 1 | 1 | +14 | 28 | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | +3 | 23 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | +4 | 16 | |
| 8 | 12 | 3 | 6 | 3 | +1 | 15 | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -13 | 14 | |
| 10 | 12 | 3 | 4 | 5 | -2 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | 0 | 12 | |
| 12 | 11 | 2 | 6 | 3 | 0 | 12 | |
| 13 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | |
| 14 | 10 | 3 | 3 | 4 | -5 | 12 | |
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | -8 | 12 | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | |
| 18 | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -12 | 9 | |
| 20 | 12 | 0 | 5 | 7 | -14 | 5 |

