Ngoại hạng Anh · Vòng 10
Mykolenko) 56', Barry 61', Barry) 81'
Gboho 52'
Everton 3-1 Coventry City
Tường thuật trận đấu
Everton thắng Coventry City 3-1 · Hiệp 1 0-0
Bàn thắng: Yann Gboho 52', Thierno Barry(Assists:Vitaliy Mykolenko) 56', Thierno Barry 61', Kiernan Dewsbury-Hall(Assists:Thierno Barry) 81'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.861.02
-0/0.51.130.77
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.5/30.970.89
41.030.85
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.674.154.95
1 · X · 21.255.2016.50
1▲
Diễn biến chính
EvertonCoventry CityCarlos Alcarazvào thay Tyrique George
90'
89'
88'
Caleb YirenkyiThẻ vàng
Jarrad BranthwaiteThẻ vàng
88'
87'
Sidiki Cherifvào thay Taiwo Awoniyi
86'
Loum Tchaounavào thay Tatsuhiro Sakamoto
86'
Gustavo Hamervào thay Jack Rudoni
86'
Matt Grimesvào thay Victor Torp
73'
Brandon Thomas-Asantevào thay Yann Gboho
Brennan Johnsonvào thay Tyler Dibling
73'
Hayden Hackneyvào thay Harrison Armstrong
73'
Jake OBrienvào thay Merlin Rohl
73'
61'
52'
Yann Gboho0-1
47'
var
Tổng quan trận đấu
EvertonSức épCoventry City
Tấn công
109132
Tấn công nguy hiểm
4952
Kiểm soát bóng
50%50%
Everton – Coventry City: Kiểm soát bóng 50%–50%, Tấn công 109–132, Tấn công nguy hiểm 49–52, Sút trúng đích 7–4
Thống kê trận đấu
50%Kiểm soát bóng50%
16Số cú sút15
7Sút trúng đích4
109Tấn công132
49Tấn công nguy hiểm52
2Phạt góc2
1Thẻ vàng1
9Phạm lỗi6
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 1Jordan Pickford G
- 16Vitaliy Mykolenko D
- 4Jarrad Branthwaite D
- 6James Tarkowski (C) D
- 15Jake OBrien D
- 37James Garner M
- 45Harrison Armstrong M
- 19Tyrique George M
- 8Kiernan Dewsbury-Hall M
- 34Merlin Rohl M
- 11Thierno Barry F
Dự bị
73' Jake OBrien vào thay Merlin Rohl
73' Hayden Hackney vào thay Harrison Armstrong
73' Brennan Johnson vào thay Tyler Dibling
89' Michael Vincent Keane vào thay Jarrad Branthwaite
90' Carlos Alcaraz vào thay Tyrique George
- 19Carl Rushworth G
- 27Milan van Ewijk D
- 12Stephen Mfuni D
- 2Ethan Pinnock (C) D
- 3Jay Dasilva D
- 8Caleb Yirenkyi M
- 29Victor Torp M
- 7Tatsuhiro Sakamoto M
- 5Jack Rudoni M
- 34Yann Gboho M
- 14Taiwo Awoniyi F
Dự bị
73' Brandon Thomas-Asante vào thay Yann Gboho
86' Matt Grimes vào thay Victor Torp
86' Gustavo Hamer vào thay Jack Rudoni
86' Loum Tchaouna vào thay Tatsuhiro Sakamoto
87' Sidiki Cherif vào thay Taiwo Awoniyi
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | +10 | 27 | |
| 2 | 10 | 7 | 0 | 3 | +8 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | +17 | 19 | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | +4 | 16 | |
| 5 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 6 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 7 | 9 | 3 | 5 | 1 | +7 | 14 | |
| 8 | 10 | 3 | 5 | 2 | +2 | 14 | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | +1 | 12 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -3 | 12 | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -4 | 11 | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | |
| 17 | 10 | 3 | 0 | 7 | -9 | 9 | |
| 18 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | |
| 19 | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -10 | 5 |

