VĐQG Scotland · Vòng 10
McCarthy 29' (OG), Strain) 38', Stanger 68' (OG)
Falkirk 3-0 Kilmarnock
Tường thuật trận đấu
Falkirk thắng Kilmarnock 3-0 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Cathal McCarthy 29' (OG), Jacob Murrell(Assists:Ryan Strain) 38', George Stanger 68' (OG)
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.50.840.98
-0/0.51.050.83
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.960.84
3.50.940.92
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.843.803.40
1 · X · 21.0411.0021.00
1▲
Diễn biến chính
FalkirkKilmarnockCraig Sibbaldvào thay Deniss Melniks
90+1'
Finn Yeatsvào thay Finley Barbrook
86'
Calvin Fodreyvào thay Owen Eames
84'
Ben Parkinsonvào thay Jacob Murrell
83'
Conor McLeodvào thay Ethan.Ross
83'
76'
Djenairo Danielsvào thay Joe Hugill
76'
MJ Kamaravào thay Cathal McCarthy
68'
Jamie BrandonThẻ vàng
George Stanger3-0 · Phản lưới nhà
68'
67'
Mark OHaravào thay Aaron Tshibola
67'
Nicky Clescencovào thay Erik Ring
62'
Ieuan Gwyn Owenvào thay Greg Kiltie
46'
George StangerThẻ vàng
Cathal McCarthy1-0 · Phản lưới nhà
29'
Tổng quan trận đấu
FalkirkSức épKilmarnock
Tấn công
8766
Tấn công nguy hiểm
7931
Kiểm soát bóng
49%51%
Falkirk – Kilmarnock: Kiểm soát bóng 49%–51%, Tấn công 87–66, Tấn công nguy hiểm 79–31, Sút trúng đích 8–0
Thống kê trận đấu
49%Kiểm soát bóng51%
18Số cú sút10
8Sút trúng đích0
87Tấn công66
79Tấn công nguy hiểm31
9Phạt góc7
0Thẻ vàng2
11Phạm lỗi12
0Việt vị1
Đội hình dự kiến
- 19Scott Bain G
- 3Leon McCann D
- 5Liam Henderson D
- 15Lewis Neilson D
- 22Ryan Strain D
- 16Finley Barbrook M
- 8Brad Spencer (C) M
- 42Owen Eames M
- 28Ben Krauhaus M
- 23Ethan.Ross M
- 24Jacob Murrell F
Dự bị
83' Conor McLeod vào thay Ethan.Ross
83' Ben Parkinson vào thay Jacob Murrell
84' Calvin Fodrey vào thay Owen Eames
86' Finn Yeats vào thay Finley Barbrook
90+1' Craig Sibbald vào thay Deniss Melniks
- 12Calum Ferrie G
- 3MJ Kamara D
- 4Cathal McCarthy D
- 14George Stanger D
- 21Michael Schjonning Larsen D
- 36Aaron Tshibola M
- 18Tom Lowery M
- 8Erik Ring M
- 10Tyreece John Jules M
- 11Greg Kiltie (C) M
- 9Joe Hugill F
Dự bị
62' Ieuan Gwyn Owen vào thay Greg Kiltie
67' Nicky Clescenco vào thay Erik Ring
67' Mark OHara vào thay Aaron Tshibola
76' MJ Kamara vào thay Cathal McCarthy
76' Djenairo Daniels vào thay Joe Hugill
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | +17 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | +12 | 27 | |
| 3 | 11 | 6 | 2 | 3 | +7 | 20 | |
| 4 | 12 | 5 | 3 | 4 | +3 | 18 | |
| 5 | 12 | 5 | 2 | 5 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | |
| 7 | 13 | 4 | 5 | 4 | -3 | 17 | |
| 8 | 13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 | |
| 9 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | |
| 10 | 12 | 3 | 2 | 7 | -2 | 11 | |
| 11 | 12 | 3 | 2 | 7 | -6 | 11 | |
| 12 | 12 | 2 | 3 | 7 | -15 | 9 |

