Ligue 1 · Vòng 9
Wahi 12', Wahi 34', Wahi) 45+2', Diop) 52', Hein) 73'
Nagida) 15', Dia 58'
Nice 5-2 Rennes
Tường thuật trận đấu
Nice thắng Rennes 5-2 · Hiệp 1 3-1
Bàn thắng: Sepe Elye Wahi 12' (P), Sebastian Szymanski(Assists:Mahamadou Nagida) 15', Sepe Elye Wahi 34' (P), Jonathan Clauss(Assists:Sepe Elye Wahi) 45+2', Mohamed Amoura(Assists:Sofiane Diop) 52', Boulaye Dia 58' (P), Sepe Elye Wahi(Assists:Gauthier Hein) 73'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
01.070.81
01.290.65
Kèo=
Tài/Xỉu
30.990.87
7.52.770.24
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.723.852.37
1 · X · 21.059.5041.00
1▲
Diễn biến chính
NiceRennesMohamed AmouraThẻ vàng
88'
Nathan NGoumou Minpolevào thay Sepe Elye Wahi
85'
Hamza Koutounevào thay Jonathan Clauss
85'
Youssouf NdayishimiyeThẻ vàng
84'
84'
Mahdi CamaraThẻ vàng
Mohamed AbdelmonemThẻ vàng
84'
84'
Charlie CresswellThẻ vàng
Morgan Sansonvào thay Djibril Coulibaly
74'
74'
Eliezer Mayendavào thay Mousa Tamari
71'
VAR ✕
Gauthier Heinvào thay Sofiane Diop
68'
68'
Issa Soumarevào thay Boulaye Dia
68'
Djaoui Cissevào thay Valentin Rongier
Sepe Elye WahiThẻ vàng
62'
61'
Anthony RouaultThẻ vàng
58'
Boulaye Dia4-2 · Phạt đền
46'
Mahdi Camaravào thay Adrien Thomasson
46'
Bryan Reynoldsvào thay Przemyslaw Frankowski
Sepe Elye Wahi2-1 · Phạt đền
34'
Sepe Elye Wahi1-0 · Phạt đền
12'
Tổng quan trận đấu
NiceSức épRennes
Tấn công
9185
Tấn công nguy hiểm
4054
Kiểm soát bóng
47%53%
Nice – Rennes: Kiểm soát bóng 47%–53%, Tấn công 91–85, Tấn công nguy hiểm 40–54, Sút trúng đích 8–9
Thống kê trận đấu
47%Kiểm soát bóng53%
17Số cú sút18
8Sút trúng đích9
91Tấn công85
40Tấn công nguy hiểm54
4Phạt góc7
4Thẻ vàng3
8Phạm lỗi10
2Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 23Yehvann Diouf G
- 35Xavier Mandza Tsiendi D
- 55Youssouf Ndayishimiye (C) D
- 5Mohamed Abdelmonem D
- 27Niels Nkounkou M
- 28Axel Witsel M
- 6Hichem Boudaoui M
- 92Jonathan Clauss M
- 9Mohamed Amoura M
- 7Gauthier Hein M
- 11Sepe Elye Wahi F
Dự bị
68' Gauthier Hein vào thay Sofiane Diop
74' Morgan Sanson vào thay Djibril Coulibaly
85' Hamza Koutoune vào thay Jonathan Clauss
85' Nathan NGoumou Minpole vào thay Sepe Elye Wahi
- 16Nicolas Lemaitre G
- 95Przemyslaw Frankowski D
- 4Charlie Cresswell D
- 24Anthony Rouault D
- 18Mahamadou Nagida D
- 17Sebastian Szymanski M
- 21Valentin Rongier (C) M
- 45Mahdi Camara M
- 22Boulaye Dia F
- 11Mousa Tamari F
- 10Ludovic Blas F
Dự bị
46' Bryan Reynolds vào thay Przemyslaw Frankowski
46' Mahdi Camara vào thay Adrien Thomasson
68' Djaoui Cisse vào thay Valentin Rongier
68' Issa Soumare vào thay Boulaye Dia
74' Eliezer Mayenda vào thay Mousa Tamari
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

