
Anthony Rouault
5Trận
0Bàn thắng
0Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 6/12 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6.9 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.9 |

Tổng hợp từ 6/12 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6.9 |
| Europa League | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.0 |
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.9 |