Bundesliga · Vòng 9
Gruda) 34', Gruda) 35', Raum 45+1', Nkunku) 60', Nusa) 66'
Kade 1', Rieder) 90+1'
RB Leipzig 5-2 Augsburg
Tường thuật trận đấu
RB Leipzig thắng Augsburg 5-2 · Hiệp 1 3-1
Bàn thắng: Anton Kade 1', Ezechiel Banzuzi(Assists:Brajan Gruda) 34', Christopher Nkunku(Assists:Brajan Gruda) 35', David Raum 45+1', Romulo Jose Cardoso da Cruz(Assists:Christopher Nkunku) 60', Christoph Baumgartner(Assists:Antonio Eromonsele Nordby Nusa) 66', Uchenna Ogundu(Assists:Fabian Rieder) 90+1'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1/1.50.930.95
-0.5/10.881.01
Kèo▼
Tài/Xỉu
3.5/40.841.02
6/6.51.050.83
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.465.505.70
1 · X · 21.0319.5041.00
1▲
Diễn biến chính
RB LeipzigAugsburg87'
Mert Komurvào thay Anton Kade
Maxime Estevevào thay Castello Lukeba
77'
73'
Abdoul Konevào thay Willi Orban
73'
Uchenna Ogunduvào thay Rodrigo Duarte Ribeiro
Tim Schnitzervào thay Han-Noah Massengo
73'
72'
Robin FellhauerThẻ vàng
Benjamin Henrichsvào thay Bote Baku
65'
65'
65'
46'
David Raum3-1
45+1'
45'
Jeffrey GouweleeuwThẻ vàng
David RaumThẻ vàng
26'
1'
Anton Kade0-1
Tổng quan trận đấu
RB LeipzigSức épAugsburg
Tấn công
14991
Tấn công nguy hiểm
6724
Kiểm soát bóng
65%35%
RB Leipzig – Augsburg: Kiểm soát bóng 65%–35%, Tấn công 149–91, Tấn công nguy hiểm 67–24, Sút trúng đích 7–8
Thống kê trận đấu
65%Kiểm soát bóng35%
17Số cú sút13
7Sút trúng đích8
149Tấn công91
67Tấn công nguy hiểm24
2Phạt góc2
1Thẻ vàng2
6Phạm lỗi7
3Việt vị4
Đội hình dự kiến
- 26Maarten Vandevoordt G
- 22David Raum (C) D
- 23Castello Lukeba D
- 4Willi Orban D
- 39Benjamin Henrichs D
- 27Tidiam Gomis M
- 6Ezechiel Banzuzi M
- 21Neil El Aynaoui M
- 20Rocco Reitz M
- 10Brajan Gruda M
- 40Romulo Jose Cardoso da Cruz F
Dự bị
65' Christoph Baumgartner vào thay Romulo Jose Cardoso da Cruz
65' Antonio Eromonsele Nordby Nusa vào thay Brajan Gruda
65' Benjamin Henrichs vào thay Bote Baku
73' Tim Schnitzer vào thay Han-Noah Massengo
77' Maxime Esteve vào thay Castello Lukeba
- 1Finn Dahmen G
- 14Yannik Keitel D
- 5Chrislain Matsima D
- 6Jeffrey Gouweleeuw (C) D
- 19Robin Fellhauer M
- 4Han-Noah Massengo M
- 32Fabian Rieder M
- 16Hennes Behrens M
- 30Anton Kade M
- 21Arijon Ibrahimovic M
- 11Michael Gregoritsch F
Dự bị
46' Alexis Claude Maurice vào thay Arijon Ibrahimovic
73' Uchenna Ogundu vào thay Rodrigo Duarte Ribeiro
73' Abdoul Kone vào thay Willi Orban
87' Mert Komur vào thay Anton Kade
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Bundesliga
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | +20 | 21 | |
| 2 | 9 | 6 | 3 | 0 | +9 | 21 | |
| 3 | 9 | 6 | 0 | 3 | +14 | 18 | |
| 4 | 8 | 5 | 1 | 2 | +8 | 16 | |
| 5 | 8 | 4 | 3 | 1 | +3 | 15 | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 | |
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | |
| 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -10 | 12 | |
| 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 | |
| 11 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | 0 | 9 | |
| 13 | 8 | 3 | 0 | 5 | -1 | 9 | |
| 14 | 8 | 3 | 0 | 5 | -2 | 9 | |
| 15 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 9 | |
| 16 | 8 | 1 | 4 | 3 | -12 | 7 | |
| 17 | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
| 18 | 9 | 1 | 1 | 7 | -13 | 4 |

