
Fabian Rieder
10Trận
1Bàn thắng
2Kiến tạo
6.9Điểm
Mùa này
Tổng hợp từ 5/11 trận đã kết thúc của CLB có dữ liệu cầu thủ (đang cập nhật).
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 9 | 1 | 5 | 1 | 0 | 7.2 |
| Cúp Quốc gia Đức | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 |
| World Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 0 | 0 | 6.9 |