Rennes 1-2 Lille
Tường thuật sau trậnHighlights Rennes 1-2 Lille | Ligue 1 2026-27Lille thắng Rennes 2-1 ở Ligue 1 mùa 2026-27, với các bàn thắng của Soriba Diaoune và Nathan Ngoy.
Tường thuật trận đấu
Lille thắng Rennes 2-1 · Hiệp 1 1-1
Bàn thắng: Soriba Diaoune 24', Boulaye Dia(Assists:Abdelhamid Ait Boudlal) 31', Nathan Ngoy(Assists:Soriba Diaoune) 68'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.51.020.86
-0/0.51.490.55
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.950.91
3.51.400.58
Kèo▼
1X2
1 · X · 22.023.853.35
1 · X · 216.504.201.28
1▼
Trọng tài
Clement Turpin (France) · 3.1 thẻ vàng/trận · 10 trận gần nhất: chủ nhà thắng 2, hòa 3, thua 5
Diễn biến chính
RennesLille83'
Olivier Giroudvào thay Hakon Arnar Haraldsson
83'
Isaac Cossiervào thay Ngal Ayel Mukau
Sebastian Szymanskivào thay Goncalo Oliveira
82'
77'
Nathan NgoyThẻ vàng
Issa Soumarevào thay Boulaye Dia
75'
Ludovic Blasvào thay Adrien Thomasson
75'
Djaoui Cissevào thay Mahdi Camara
75'
73'
Dilane Bakwavào thay Ethan Mbappe
73'
Maurits KjaergaardThẻ vàng
Mousa Tamarivào thay Eliezer Mayenda
63'
62'
Romain Perraudvào thay Calvin Verdonk
62'
Maurits Kjaergaardvào thay Nabil Bentaleb
55'
Calvin VerdonkThẻ vàng
24'
Tổng quan trận đấu
RennesSức épLille
Tấn công
7248
Tấn công nguy hiểm
5320
Kiểm soát bóng
56%44%
Rennes – Lille: Kiểm soát bóng 56%–44%, Tấn công 72–48, Tấn công nguy hiểm 53–20, Sút trúng đích 2–3
Thống kê trận đấu
56%Kiểm soát bóng44%
15Số cú sút8
2Sút trúng đích3
72Tấn công48
53Tấn công nguy hiểm20
7Phạt góc2
0Thẻ vàng3
7Phạm lỗi15
2Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 30Brice Samba G
- 18Mahamadou Nagida D
- 24Anthony Rouault D
- 4Charlie Cresswell D
- 48Abdelhamid Ait Boudlal D
- 14Bryan Reynolds D
- 45Mahdi Camara M
- 21Valentin Rongier (C) M
- 28Adrien Thomasson M
- 11Mousa Tamari F
- 22Boulaye Dia F
Dự bị
63' Mousa Tamari vào thay Eliezer Mayenda
75' Djaoui Cisse vào thay Mahdi Camara
75' Ludovic Blas vào thay Adrien Thomasson
75' Issa Soumare vào thay Boulaye Dia
82' Sebastian Szymanski vào thay Goncalo Oliveira
- 1Berke Ozer G
- 3Nathan Ngoy D
- 23Nianzou Kouassi D
- 4Alexsandro Ribeiro D
- 15Romain Perraud D
- 17Ngal Ayel Mukau M
- 6Nabil Bentaleb M
- 21Benjamin Andre (C) M
- 8Ethan Mbappe F
- 10Hakon Arnar Haraldsson F
- 35Soriba Diaoune F
Dự bị
62' Maurits Kjaergaard vào thay Nabil Bentaleb
62' Romain Perraud vào thay Calvin Verdonk
73' Dilane Bakwa vào thay Ethan Mbappe
83' Isaac Cossier vào thay Ngal Ayel Mukau
83' Olivier Giroud vào thay Hakon Arnar Haraldsson
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | +12 | 23 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | +7 | 21 | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | +7 | 20 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | +2 | 16 | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | |
| 8 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | +6 | 15 | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | +1 | 15 | |
| 11 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | |
| 15 | 10 | 1 | 5 | 4 | -7 | 8 | |
| 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | |
| 17 | 10 | 2 | 2 | 6 | -10 | 8 | |
| 18 | 10 | 0 | 2 | 8 | -13 | 2 |

