Rennes 0-0 Olympiacos
Tường thuật sau trậnHighlights Rennes 0-0 Olympiacos | Europa League 2026-27: hòa không bàn thắngRennes và Olympiacos hòa 0-0 ở Europa League mùa 2026-27. Rennes có nhiều cú sút trúng đích hơn, Olympiacos kiểm soát bóng nhiều hơn.
Tường thuật trận đấu
Rennes hòa Olympiacos 0-0 · Hiệp 1 0-0
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0/0.50.880.94
-0/0.51.090.79
Kèo=
Tài/Xỉu
2.5/30.940.86
1.51.110.76
Kèo▲
1X2
1 · X · 22.113.702.99
1 · X · 22.492.493.60
1▼
Diễn biến chính
RennesOlympiacosValentin RongierThẻ vàng
88'
82'
Djaoui Cissevào thay Adrien Thomasson
81'
Eliezer Mayendavào thay Boulaye Dia
81'
Ludovic Blasvào thay Mousa Tamari
80'
79'
Valentin Rongiervào thay Sebastian Szymanski
60'
59'
Gelson Martinsvào thay Leon Bailey
59'
Roman Yaremchukvào thay Armando Gonzalez Alba
46'
Tổng quan trận đấu
RennesSức épOlympiacos
Tấn công
82123
Tấn công nguy hiểm
4440
Kiểm soát bóng
42%58%
Rennes – Olympiacos: Kiểm soát bóng 42%–58%, Tấn công 82–123, Tấn công nguy hiểm 44–40, Sút trúng đích 4–3
Thống kê trận đấu
42%Kiểm soát bóng58%
9Số cú sút12
4Sút trúng đích3
82Tấn công123
44Tấn công nguy hiểm40
3Phạt góc3
1Thẻ vàng0
15Phạm lỗi11
4Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 30Brice Samba G
- 18Mahamadou Nagida D
- 24Anthony Rouault D
- 4Charlie Cresswell D
- 5Goncalo Oliveira D
- 14Bryan Reynolds D
- 45Mahdi Camara (C) M
- 28Adrien Thomasson M
- 17Sebastian Szymanski M
- 11Mousa Tamari F
- 22Boulaye Dia F
Dự bị
60' Valentin Rongier vào thay Sebastian Szymanski
80' Ludovic Blas vào thay Mousa Tamari
81' Eliezer Mayenda vào thay Boulaye Dia
81' Djaoui Cisse vào thay Adrien Thomasson
Olympiacos4-2-3-1
- 1Stefan Ortega G
- 2Manolis Saliakas D
- 45Panagiotis Retsos (C) D
- 5Lorenzo Pirola D
- 70Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi D
- 32Santiago Hezze M
- 19Remo Freuler M
- 20Jota M
- 22Chiquinho M
- 10Gelson Martins M
- 34Armando Gonzalez Alba F
Dự bị
46' Marcus Holmgren Pedersen vào thay Manolis Saliakas
59' Roman Yaremchuk vào thay Armando Gonzalez Alba
59' Gelson Martins vào thay Leon Bailey
79' Chiquinho vào thay Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
82' Nair Tiknizyan vào thay Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Europa League
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 | |
| 3 | Ferencváros | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 |
| 4 | Union Saint-Gilloise | 4 | 3 | 1 | 0 | +8 | 10 |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | +7 | 10 | |
| 6 | Olympiacos | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 10 |
| 7 | 4 | 3 | 0 | 1 | +7 | 9 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 7 | |
| 9 | Dinamo Zagreb | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 10 | Levski Sofia | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 7 |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | |
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | |
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | |
| 14 | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 6 | |
| 15 | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | +3 | 6 |
| 16 | OFI Crete | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 6 |
| 17 | 4 | 1 | 3 | 0 | +1 | 6 | |
| 18 | Omonia Nicosia | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 |
| 19 | SC Uniao Torreense | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 |
| 20 | 4 | 1 | 2 | 1 | +5 | 5 | |
| 21 | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 5 | |
| 22 | Sparta Prague | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | |
| 24 | Sturm Graz | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
| 25 | Celje | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 4 |
| 26 | Red Bull Salzburg | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 |
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | |
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | |
| 29 | Jagiellonia Białystok | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 |
| 30 | Viktoria Plzeň | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 |
| 31 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | |
| 32 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | |
| 33 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 |
| 34 | Lillestrøm | 4 | 0 | 1 | 3 | -8 | 1 |
| 35 | Lech Poznań | 4 | 0 | 1 | 3 | -10 | 1 |
| 36 | Ararat-Armenia | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
