Ligue 1 · Vòng 8
Frankowski) 34', Nagida) 41', Tamari) 61'
Rennes 3-0 Strasbourg
Tường thuật trận đấu
Rennes thắng Strasbourg 3-0 · Hiệp 1 2-0
Bàn thắng: Boulaye Dia(Assists:Przemyslaw Frankowski) 34', Sebastian Szymanski(Assists:Mahamadou Nagida) 41', Sebastian Szymanski(Assists:Mousa Tamari) 61'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-0.5/10.881.00
00.501.61
Kèo▼
Tài/Xỉu
3/3.50.940.92
3.51.070.80
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.704.454.25
1 · X · 21.0313.0029.00
1▲
Diễn biến chính
RennesStrasbourg87'
Pape DiopThẻ vàng
84'
Omari Kellymanvào thay Giovanni Reyna
Ludovic Blasvào thay Sebastian Szymanski
78'
Djaoui Cissevào thay Mahdi Camara
78'
Quentin Merlinvào thay Mahamadou Nagida
71'
70'
Martial Godovào thay Gessime Yassine
70'
Jacobo Ortegavào thay Conrad Harder
70'
Samir El Mourabetvào thay Diogo Sousa
65'
Giovanni ReynaThẻ vàng
Adrien Thomassonvào thay Mousa Tamari
64'
Eliezer Mayendavào thay Boulaye Dia
64'
Boulaye DiaThẻ vàng
56'
46'
Yaya Diemevào thay Dario Essugo
33'
Gessime YassineThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
RennesSức épStrasbourg
Tấn công
100111
Tấn công nguy hiểm
3444
Kiểm soát bóng
46%54%
Rennes – Strasbourg: Kiểm soát bóng 46%–54%, Tấn công 100–111, Tấn công nguy hiểm 34–44, Sút trúng đích 5–4
Thống kê trận đấu
46%Kiểm soát bóng54%
15Số cú sút12
5Sút trúng đích4
100Tấn công111
34Tấn công nguy hiểm44
2Phạt góc4
1Thẻ vàng3
10Phạm lỗi17
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 30Brice Samba G
- 18Mahamadou Nagida D
- 24Anthony Rouault D
- 48Abdelhamid Ait Boudlal D
- 4Charlie Cresswell D
- 95Przemyslaw Frankowski D
- 28Adrien Thomasson M
- 17Sebastian Szymanski M
- 21Valentin Rongier (C) M
- 22Boulaye Dia F
- 11Mousa Tamari F
Dự bị
64' Eliezer Mayenda vào thay Boulaye Dia
64' Adrien Thomasson vào thay Mousa Tamari
71' Quentin Merlin vào thay Mahamadou Nagida
78' Djaoui Cisse vào thay Mahdi Camara
78' Ludovic Blas vào thay Sebastian Szymanski
- 1Filip Jorgensen (C) G
- 16Genesis Antwi D
- 4Jeyland Mitchell D
- 31Karim Coulibaly D
- 36Oso D
- 14Dario Essugo M
- 21Pape Diop M
- 10Giovanni Reyna M
- 80Gessime Yassine F
- 7Samuel Amo-Ameyaw F
- 40Conrad Harder F
Dự bị
46' Yaya Dieme vào thay Dario Essugo
70' Samir El Mourabet vào thay Diogo Sousa
70' Jacobo Ortega vào thay Conrad Harder
70' Martial Godo vào thay Gessime Yassine
84' Omari Kellyman vào thay Giovanni Reyna
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Ligue 1
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | +8 | 17 | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 0 | 4 | +7 | 15 | |
| 7 | 9 | 4 | 3 | 2 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | 4 | 2 | 3 | +1 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | +3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | |
| 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | |
| 14 | 9 | 3 | 1 | 5 | -10 | 10 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | |
| 16 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | |
| 17 | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 |

