Serie A · Vòng 9
Molina) 15', Lulli) 21', Ghilardi) 85', Malen 87'
Nzola 10', Obert) 81'
AS Roma 4-2 Cagliari
Tường thuật trận đấu
AS Roma thắng Cagliari 4-2 · Hiệp 1 2-1
Bàn thắng: MBala Nzola 10' (P), Emanuele Lulli(Assists:Nahuel Molina) 15', Niccolo Pisilli(Assists:Emanuele Lulli) 21', Daniel Maldini(Assists:Adam Obert) 81', Rodrigo Mora(Assists:Daniele Ghilardi) 85', Donyell Malen 87'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1.51.050.83
-0/0.50.741.17
Kèo▼
Tài/Xỉu
2.5/30.940.92
40.940.94
Kèo▼
1X2
1 · X · 21.375.108.50
1 · X · 21.147.2026.00
1▲
Diễn biến chính
AS RomaCagliari90+4'
Juan RodriguezThẻ vàng
90+1'
Yael Trepyvào thay Yukinari Sugawara
90+1'
Yanis Massolinvào thay Ndary Adopo
87'
Daniele Ghilardivào thay Gianluca Mancini
82'
Devyne Renschvào thay Emanuele Lulli
76'
76'
Joseph Litetavào thay Alessandro Deiola
76'
Daniel Maldinivào thay Alieu Fadera
63'
Paul Mendyvào thay MBala Nzola
Donyell Malenvào thay Santiago Castro
56'
Rodrigo Moravào thay Marten de Roon
56'
Wesley Viniciusvào thay Nahuel Molina
46'
10'
MBala Nzola0-1 · Phạt đền
Tổng quan trận đấu
AS RomaSức épCagliari
Tấn công
12378
Tấn công nguy hiểm
7027
Kiểm soát bóng
61%39%
AS Roma – Cagliari: Kiểm soát bóng 61%–39%, Tấn công 123–78, Tấn công nguy hiểm 70–27, Sút trúng đích 8–8
Thống kê trận đấu
61%Kiểm soát bóng39%
20Số cú sút19
8Sút trúng đích8
123Tấn công78
70Tấn công nguy hiểm27
7Phạt góc8
0Thẻ vàng1
8Phạm lỗi8
2Việt vị3
Đội hình dự kiến
- 95Pierluigi Gollini G
- 22Mario Hermoso Canseco D
- 5Evan Ndicka D
- 23Gianluca Mancini D
- 43Wesley Vinicius M
- 4Bryan Cristante (C) M
- 15Marten de Roon M
- 20Nahuel Molina M
- 61Niccolo Pisilli M
- 18Matìas Soulè Malvano M
- 14Donyell Malen F
Dự bị
46' Wesley Vinicius vào thay Nahuel Molina
56' Rodrigo Mora vào thay Marten de Roon
56' Donyell Malen vào thay Santiago Castro
76' Devyne Rensch vào thay Emanuele Lulli
82' Daniele Ghilardi vào thay Gianluca Mancini
- 1Elia Caprile G
- 2Pedro Figueiredo D
- 14Alessandro Deiola (C) D
- 15Juan Rodriguez D
- 33Adam Obert D
- 8Ndary Adopo M
- 21Roberto Gagliardini M
- 4Alessandro Romano M
- 70Daniel Maldini M
- 79Yanis Massolin M
- 31Paul Mendy F
Dự bị
63' Paul Mendy vào thay MBala Nzola
76' Daniel Maldini vào thay Alieu Fadera
76' Joseph Liteta vào thay Alessandro Deiola
90+1' Yanis Massolin vào thay Ndary Adopo
90+1' Yael Trepy vào thay Yukinari Sugawara
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Serie A
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | +16 | 28 | |
| 2 | 11 | 8 | 3 | 0 | +21 | 27 | |
| 3 | 10 | 8 | 1 | 1 | +13 | 25 | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | |
| 5 | 10 | 6 | 3 | 1 | +9 | 21 | |
| 6 | 11 | 6 | 2 | 3 | +9 | 20 | |
| 7 | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | |
| 8 | 11 | 5 | 2 | 4 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -5 | 16 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | +4 | 14 | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 1 | 7 | -10 | 10 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | |
| 16 | 11 | 2 | 2 | 7 | -8 | 8 | |
| 17 | 11 | 2 | 2 | 7 | -13 | 8 | |
| 18 | 10 | 2 | 1 | 7 | -7 | 7 | |
| 19 | 11 | 2 | 0 | 9 | -13 | 6 | |
| 20 | 11 | 1 | 2 | 8 | -13 | 5 |

