Wolves 1-0 Watford
Tường thuật trận đấu
Wolves thắng Watford 1-0 · Hiệp 1 1-0
Bàn thắng: Adam Armstrong 35'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
-1/1.50.831.05
-0.5/11.000.88
Kèo▼
Tài/Xỉu
30.990.88
2.50.890.97
Kèo▲
1X2
1 · X · 21.364.956.90
1 · X · 21.117.5021.00
1▲
Diễn biến chính
WolvesWatfordSean Neavevào thay Jean-Ricner Bellegarde
90+1'
Toti Gomesvào thay Hugo Bueno López
90+1'
Jose SaThẻ vàng
88'
Hugo Bueno LópezThẻ vàng
87'
85'
Rocco Vatavào thay Iker Bravo Solanilla
Thomas Glyn DoyleThẻ vàng
79'
Tawanda Chirewavào thay Adam Armstrong
78'
Thomas Glyn Doylevào thay Jordan James
78'
74'
Jordan ZemuraThẻ vàng
72'
Martin Ismael Payerovào thay Myron Boadu
72'
Mamadou Doumbiavào thay Luca Kjerrumgaard
62'
Othmane Maammavào thay Krepin Diatta
61'
Jordan Zemuravào thay Marc Joel Bola
Mateus Manevào thay Rafiki Said
61'
50'
Hector KyprianouThẻ vàng
41'
Kieran TrippierThẻ vàng
41'
Iker Bravo SolanillaThẻ vàng
35'
Tổng quan trận đấu
WolvesSức épWatford
Tấn công
10070
Tấn công nguy hiểm
6919
Kiểm soát bóng
62%38%
Wolves – Watford: Kiểm soát bóng 62%–38%, Tấn công 100–70, Tấn công nguy hiểm 69–19, Sút trúng đích 3–0
Thống kê trận đấu
62%Kiểm soát bóng38%
24Số cú sút4
3Sút trúng đích0
100Tấn công70
69Tấn công nguy hiểm19
14Phạt góc2
4Thẻ vàng3
12Phạm lỗi11
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 1Jose Sa G
- 33NClomande Ghislain Konan D
- 37Ladislav Krejci D
- 34Nasser Djiga D
- 38Jackson Tchatchoua D
- 8Jordan James M
- 7Andre Trindade da Costa Neto M
- 19Rafiki Said M
- 28Fernando López González M
- 27Jean-Ricner Bellegarde M
- 14Sean Neave F
Dự bị
61' Mateus Mane vào thay Rafiki Said
78' Thomas Glyn Doyle vào thay Jordan James
78' Tawanda Chirewa vào thay Adam Armstrong
90+1' Toti Gomes vào thay Hugo Bueno López
90+1' Sean Neave vào thay Jean-Ricner Bellegarde
- 1Federico Ravaglia G
- 15Krepin Diatta D
- 6Matthew Pollock (C) D
- 4Kevin Keben Biakolo D
- 3Soumaila Coulibaly D
- 16Marc Joel Bola D
- 5Hector Kyprianou M
- 39Edo Kayembe M
- 17Iker Bravo Solanilla M
- 10Myron Boadu F
- 9Luca Kjerrumgaard F
Dự bị
61' Jordan Zemura vào thay Marc Joel Bola
62' Othmane Maamma vào thay Krepin Diatta
72' Mamadou Doumbia vào thay Luca Kjerrumgaard
72' Martin Ismael Payero vào thay Myron Boadu
85' Rocco Vata vào thay Iker Bravo Solanilla
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | +14 | 29 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | +11 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 6 | 3 | +6 | 24 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | +14 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 12 | 15 | 7 | 0 | 8 | +8 | 21 | |
| 13 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | |
| 15 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | |
| 16 | 15 | 5 | 3 | 7 | -4 | 18 | |
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -8 | 18 | |
| 18 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | |
| 20 | 15 | 4 | 3 | 8 | -10 | 15 | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 15 | |
| 22 | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | |
| 24 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 |

