Wrexham 1-1 Wolves
Tường thuật trận đấu
Wrexham hòa Wolves 1-1 · Hiệp 1 1-1
Bàn thắng: Adam Armstrong(Assists:Nasser Djiga) 25', Lewis OBrien(Assists:Issa Kabore) 27'
Tóm tắt tỷ lệ kèo
Nhà cái AKèo đầuHiện tạiΔ
Châu Á
+0/0.50.960.92
+0/0.50.811.07
Kèo=
Tài/Xỉu
2.50.910.96
3/3.51.010.85
Kèo▼
1X2
1 · X · 23.003.502.16
1 · X · 23.752.442.48
1▼
Diễn biến chính
WrexhamWolvesMatthew JamesThẻ vàng
86'
85'
85'
Sean Neavevào thay Adam Armstrong
Daniel Imrayvào thay Issa Kabore
81'
Bailey Cadamarterivào thay Kieffer Moore
77'
Matthew Jamesvào thay Benjamin Whiteman
77'
Ben Sheafvào thay George Dobson
77'
75'
Thomas Glyn Doylevào thay Mateus Mane
75'
Hugo Bueno Lópezvào thay Toti Gomes
64'
George Thomasonvào thay Oliver Rathbone
Rafiki Saidvào thay Rodrigo Martins Gomes
64'
61'
Andre Trindade da Costa NetoThẻ vàng
Jacques EkomieThẻ vàng
54'
30'
Toti GomesThẻ vàng
Tổng quan trận đấu
WrexhamSức épWolves
Tấn công
82132
Tấn công nguy hiểm
5361
Kiểm soát bóng
40%60%
Wrexham – Wolves: Kiểm soát bóng 40%–60%, Tấn công 82–132, Tấn công nguy hiểm 53–61, Sút trúng đích 3–5
Thống kê trận đấu
40%Kiểm soát bóng60%
6Số cú sút22
3Sút trúng đích5
82Tấn công132
53Tấn công nguy hiểm61
2Phạt góc7
2Thẻ vàng2
12Phạm lỗi13
1Việt vị0
Đội hình dự kiến
- 22Anthony Patterson G
- 2Callum Doyle D
- 6Joe Worrall (C) D
- 4Max Cleworth D
- 3Jacques Ekomie M
- 8Benjamin Whiteman M
- 15George Dobson M
- 12Issa Kabore M
- 27Lewis OBrien M
- 14George Thomason M
- 19Kieffer Moore F
Dự bị
64' Rafiki Said vào thay Rodrigo Martins Gomes
77' Ben Sheaf vào thay George Dobson
77' Matthew James vào thay Benjamin Whiteman
77' Bailey Cadamarteri vào thay Kieffer Moore
81' Daniel Imray vào thay Issa Kabore
- 1Jose Sa G
- 2Kieran Trippier (C) D
- 15Yerson Mosquera D
- 37Ladislav Krejci D
- 3Hugo Bueno López D
- 7Andre Trindade da Costa Neto M
- 5Marshall Munetsi M
- 28Fernando López González M
- 27Jean-Ricner Bellegarde M
- 19Rafiki Said M
- 10Adam Armstrong F
Dự bị
64' George Thomason vào thay Oliver Rathbone
75' Hugo Bueno López vào thay Toti Gomes
75' Thomas Glyn Doyle vào thay Mateus Mane
85' Sean Neave vào thay Adam Armstrong
85' Jean-Ricner Bellegarde vào thay Fernando López González
Lịch thi đấu tiếp theo
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh
BXH cập nhật trực tiếp khi có trận đang diễn ra| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | +14 | 29 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | +11 | 29 | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | +6 | 29 | |
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 5 | 15 | 8 | 4 | 3 | +8 | 28 | |
| 6 | 15 | 8 | 2 | 5 | +4 | 26 | |
| 7 | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 24 | |
| 8 | 15 | 6 | 6 | 3 | +6 | 24 | |
| 9 | 15 | 6 | 5 | 4 | +14 | 23 | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | +2 | 22 | |
| 12 | 15 | 7 | 0 | 8 | +8 | 21 | |
| 13 | 15 | 6 | 3 | 6 | -1 | 21 | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 0 | 18 | |
| 15 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | |
| 16 | 15 | 5 | 3 | 7 | -4 | 18 | |
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -8 | 18 | |
| 18 | 15 | 5 | 2 | 8 | -9 | 17 | |
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -10 | 17 | |
| 20 | 15 | 4 | 3 | 8 | -10 | 15 | |
| 21 | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 15 | |
| 22 | 15 | 1 | 7 | 7 | -9 | 10 | |
| 23 | 15 | 2 | 4 | 9 | -16 | 10 | |
| 24 | 15 | 2 | 2 | 11 | -17 | 8 |

